TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

acquaragia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'acquaragia · số nhiều: le acquaragie

acquaragia nghĩa là nhựa thông.

Nghĩa của acquaragia

Danh từ · giống cái

  1. Nhựa thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turpentine

Câu hỏi thường gặp

acquaragia nghĩa là gì?

acquaragia (danh từ) nghĩa là nhựa thông.

acquaragia là giống đực hay giống cái?

acquaragia là danh từ giống cái: l'acquaragia, số nhiều le acquaragie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.