acqua potabile
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'acqua potabile · số nhiều: le acque potabili
acqua potabile nghĩa là nước uống.
Nghĩa của acqua potabile
Danh từ · giống cái
- Nước uống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drinking water
Câu hỏi thường gặp
acqua potabile nghĩa là gì?
acqua potabile (danh từ) nghĩa là nước uống.
acqua potabile là giống đực hay giống cái?
acqua potabile là danh từ giống cái: l'acqua potabile, số nhiều le acque potabili.