acqua ossigenata
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'acqua ossigenata · số nhiều: le acque ossigenate
acqua ossigenata nghĩa là nước oxy già.
Nghĩa của acqua ossigenata
Danh từ · giống cái
- Nước oxy già.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acqua ossigenata
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrogen peroxide
Câu hỏi thường gặp
acqua ossigenata nghĩa là gì?
acqua ossigenata (danh từ) nghĩa là nước oxy già.
acqua ossigenata là giống đực hay giống cái?
acqua ossigenata là danh từ giống cái: l'acqua ossigenata, số nhiều le acque ossigenate.