TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

acqua pesante

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'acqua pesante · số nhiều: le acque pesanti

acqua pesante nghĩa là nước nặng.

Nghĩa của acqua pesante

Danh từ · giống cái

  1. Nước nặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy water (deuterium oxide)

Câu hỏi thường gặp

acqua pesante nghĩa là gì?

acqua pesante (danh từ) nghĩa là nước nặng.

acqua pesante là giống đực hay giống cái?

acqua pesante là danh từ giống cái: l'acqua pesante, số nhiều le acque pesanti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.