acqua pesante
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'acqua pesante · số nhiều: le acque pesanti
acqua pesante nghĩa là nước nặng.
Nghĩa của acqua pesante
Danh từ · giống cái
- Nước nặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heavy water (deuterium oxide)
Câu hỏi thường gặp
acqua pesante nghĩa là gì?
acqua pesante (danh từ) nghĩa là nước nặng.
acqua pesante là giống đực hay giống cái?
acqua pesante là danh từ giống cái: l'acqua pesante, số nhiều le acque pesanti.