TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

addormentato

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ad.dor.menˈta.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của addormentato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sleeping, sleepy; stupid, dopey

Dạng từ của addormentato

Giống cái số ítaddormentata
Giống đực số nhiềuaddormentati
Giống cái số nhiềuaddormentate

Câu ví dụ với addormentato

  • Tutti i miei amici erano addormentati. Tất cả bạn bè của tôi đều buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025110
  • Tutte le mie amiche erano addormentate. Tất cả bạn bè của tôi đều buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025111
  • Sembravano essere addormentati. Lúc đó họ trông có vẻ là họ đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9081623
  • Sembravano essere addormentate. Lúc đó họ trông có vẻ là họ đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9081624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.