adiabatico
/a.di.aˈba.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
adiabatico nghĩa là đoạn nhiệt.
Nghĩa của adiabatico
Tính từ
- Đoạn nhiệt.
Dạng từ của adiabatico
| Giống cái số ít | adiabatica |
| Giống đực số nhiều | adiabatici |
| Giống cái số nhiều | adiabatiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adiabatic
Câu hỏi thường gặp
adiabatico nghĩa là gì?
adiabatico (tính từ) nghĩa là đoạn nhiệt.