adiacente
/a.djaˈt͡ʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
adiacente nghĩa là bên cạnh, liền, nối.
Nghĩa của adiacente
Tính từ
- Bên cạnh, liền, nối.
Dạng từ của adiacente
| Số nhiều | adiacenti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adiacente
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adjacent, adjoining
Câu hỏi thường gặp
adiacente nghĩa là gì?
adiacente (tính từ) nghĩa là bên cạnh, liền, nối.