adorazione
danh từ giống cái
/a.do.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'adorazione · số nhiều: le adorazioni
adorazione nghĩa là sùng bái, lễ bái.
Nghĩa của adorazione
Danh từ · giống cái
- Sùng bái, lễ bái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adoration, worship
Câu hỏi thường gặp
adorazione nghĩa là gì?
adorazione (danh từ) nghĩa là sùng bái, lễ bái.
adorazione là giống đực hay giống cái?
adorazione là danh từ giống cái: l'adorazione, số nhiều le adorazioni.