afar
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'afar
afar nghĩa là tiếng afar.
Nghĩa của afar
Danh từ · giống đực
- Tiếng Afar.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Afar (language)
Câu hỏi thường gặp
afar nghĩa là gì?
afar (danh từ) nghĩa là tiếng afar.
afar là giống đực hay giống cái?
afar là danh từ giống đực: l'afar.