TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

affezionato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/af.fet.t͡sjoˈna.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của affezionato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fond of (someone or something); attached to (someone or something); affectionate; regular (customer etc.)

Dạng từ của affezionato

Giống cái số ítaffezionata
Giống đực số nhiềuaffezionati
Giống cái số nhiềuaffezionate
So sánh nhấtaffezionatissimo

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.