affidabile
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/af.fiˈda.bi.le/ giọng máy của trình duyệt
affidabile nghĩa là tin cậy, đáng tin cậy, đáng tin.
Nghĩa của affidabile
Tính từ
- Tin cậy, đáng tin cậy.
- Đáng tin.
Dạng từ của affidabile
| Số nhiều | affidabili |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affidabile
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reliable, trustworthy, dependable
Câu hỏi thường gặp
affidabile nghĩa là gì?
affidabile (tính từ) nghĩa là tin cậy, đáng tin cậy, đáng tin.