fidato
fidato nghĩa là đáng tin.
Cũng là một dạng biến đổi của fidare — (fidarsi di) tin, tin tưởng.
Nghĩa của fidato
Tính từ
- Đáng tin.
Dạng từ của fidato
| Giống cái số ít | fidata |
| Giống đực số nhiều | fidati |
| Giống cái số nhiều | fidate |
| So sánh nhất | fidatissimo |
Câu ví dụ với fidato
- Voi vi fidate di loro? Bạn có tin họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488433
- "Fidati di me," disse. "Tin tôi đi," anh ấy nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #511275
- Vi fidate di loro? Bạn có tin họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488432
- Fidati, so quello che sto facendo, quindi non c'è motivo di preoccuparsi. Tin tôi đi, tôi biết mình đang làm gì, cho nên không phải lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ trusted; trustworthy
Câu hỏi thường gặp
fidato nghĩa là gì?
fidato (tính từ) nghĩa là đáng tin.