TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fidato

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fiˈda.to/ giọng máy của trình duyệt

fidato nghĩa là đáng tin.

Cũng là một dạng biến đổi của fidare — (fidarsi di) tin, tin tưởng.

Nghĩa của fidato

Tính từ

  1. Đáng tin.

Dạng từ của fidato

Giống cái số ítfidata
Giống đực số nhiềufidati
Giống cái số nhiềufidate
So sánh nhấtfidatissimo

Câu ví dụ với fidato

  • Voi vi fidate di loro? Bạn có tin họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488433
  • "Fidati di me," disse. "Tin tôi đi," anh ấy nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #511275
  • Vi fidate di loro? Bạn có tin họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488432
  • Fidati, so quello che sto facendo, quindi non c'è motivo di preoccuparsi. Tin tôi đi, tôi biết mình đang làm gì, cho nên không phải lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trusted; trustworthy

Câu hỏi thường gặp

fidato nghĩa là gì?

fidato (tính từ) nghĩa là đáng tin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.