TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

affronto

danh từ giống đực
/afˈfron.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'affronto · số nhiều: gli affronti

affronto nghĩa là lời xúc phạm.

Cũng là một dạng biến đổi của affrontare — Đối mặt, đối diện.

Nghĩa của affronto

Danh từ · giống đực

  1. Lời xúc phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affront, insult, snub

Câu hỏi thường gặp

affronto nghĩa là gì?

affronto (danh từ) nghĩa là lời xúc phạm.

affronto là giống đực hay giống cái?

affronto là danh từ giống đực: l'affronto, số nhiều gli affronti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.