affronto
danh từ giống đực
/afˈfron.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'affronto · số nhiều: gli affronti
affronto nghĩa là lời xúc phạm.
Cũng là một dạng biến đổi của affrontare — Đối mặt, đối diện.
Nghĩa của affronto
Danh từ · giống đực
- Lời xúc phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affront, insult, snub
Câu hỏi thường gặp
affronto nghĩa là gì?
affronto (danh từ) nghĩa là lời xúc phạm.
affronto là giống đực hay giống cái?
affronto là danh từ giống đực: l'affronto, số nhiều gli affronti.