agente
/aˈd͡ʒɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'agente · số nhiều: gli agenti
agente nghĩa là người đại lý, cảnh sát.
Cũng là một dạng biến đổi của agire — Cư xử.
Nghĩa của agente
Danh từ · giống đực
- Người đại lý.
- Cảnh sát.
- Sĩ quan.
Họ từ của agente
Cụm từ, thành ngữ với agente
- Agente Arancio — Chất độc da cam.
- agente di custodia — Cai ngục.
- agente immobiliare — Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent, representative; constable, low rank police officer, from "polizia"
Câu hỏi thường gặp
agente nghĩa là gì?
agente (danh từ) nghĩa là người đại lý, cảnh sát.
agente là giống đực hay giống cái?
agente là danh từ giống đực: l'agente, số nhiều gli agenti.