TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

agente

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aˈd͡ʒɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'agente · số nhiều: gli agenti

agente nghĩa là người đại lý, cảnh sát.

Cũng là một dạng biến đổi của agire — Cư xử.

Nghĩa của agente

Danh từ · giống đực

  1. Người đại lý.
  2. Cảnh sát.
  3. Sĩ quan.

Họ từ của agente

Cụm từ, thành ngữ với agente

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent, representative; constable, low rank police officer, from "polizia"

Câu hỏi thường gặp

agente nghĩa là gì?

agente (danh từ) nghĩa là người đại lý, cảnh sát.

agente là giống đực hay giống cái?

agente là danh từ giống đực: l'agente, số nhiều gli agenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.