TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

aitante

giọng máy của trình duyệt

aitante nghĩa là mạnh.

Nghĩa của aitante

Tính từ

  1. Mạnh.

Dạng từ của aitante

Số nhiềuaitanti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strong, sturdy

Câu hỏi thường gặp

aitante nghĩa là gì?

aitante (tính từ) nghĩa là mạnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.