TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

aiutante

danh từ cả hai giống
/a.juˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'aiutante · số nhiều: gli aiutanti

aiutante nghĩa là phó thủ.

Cũng là một dạng biến đổi của aiutare — Giúp, giúp đỡ.

Nghĩa của aiutante

Danh từ · cả hai giống

  1. Phó thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assistant; adjutant; master-at-arms; helper

Câu hỏi thường gặp

aiutante nghĩa là gì?

aiutante (danh từ) nghĩa là phó thủ.

aiutante là giống đực hay giống cái?

aiutante là danh từ cả hai giống: l'aiutante, số nhiều gli aiutanti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.