aiutante
danh từ cả hai giống
/a.juˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'aiutante · số nhiều: gli aiutanti
aiutante nghĩa là phó thủ.
Cũng là một dạng biến đổi của aiutare — Giúp, giúp đỡ.
Nghĩa của aiutante
Danh từ · cả hai giống
- Phó thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistant; adjutant; master-at-arms; helper
Câu hỏi thường gặp
aiutante nghĩa là gì?
aiutante (danh từ) nghĩa là phó thủ.
aiutante là giống đực hay giống cái?
aiutante là danh từ cả hai giống: l'aiutante, số nhiều gli aiutanti.