aiuto
đi với mạo từ: l'aiuto · số nhiều: gli aiuti
aiuto nghĩa là giúp, giúp đỡ.
Cũng là một dạng biến đổi của aiutare — Giúp, giúp đỡ.
Nghĩa của aiuto
Danh từ · giống đực
- Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
Câu ví dụ với aiuto
- Non si può essere sicuri del suo aiuto. Không thể tin chắc về sự giúp đỡ của anh taTatoeba #1765024
- Ho bisogno del tuo aiuto. Tôi cần sự giúp đỡ của anh.Tatoeba #350750
- Se non ho il suo aiuto, non riuscirò a completare il mio compito. Nếu không có sự giúp đỡ của chị ấy, tôi sẽ không hoàn thành được nhiệm vụ của tôiTatoeba #1765070
- Probabilmente avrai bisogno di un po' di aiuto. Có thể bạn sẽ cần một số trợ giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5136775
- Probabilmente avrà bisogno di un po' di aiuto. Có thể bạn sẽ cần một số trợ giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5136781
- Probabilmente avrete bisogno di un po' di aiuto. Có thể bạn sẽ cần một số trợ giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5136783
- Ha bisogno del suo aiuto. Cô ấy cần anh ấy giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081622
- Hai bisogno del nostro aiuto? Bạn có cần chúng tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1543524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ help, assistance, aid; support; helper, assistant (person)
- Thán từ help!; mayday!
Câu hỏi thường gặp
aiuto nghĩa là gì?
aiuto (danh từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ.
aiuto là giống đực hay giống cái?
aiuto là danh từ giống đực: l'aiuto, số nhiều gli aiuti.