TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

al

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/al/ giọng máy của trình duyệt

al nghĩa là A + il: ở, đến, cho (cái, con…) (al cinema — ở rạp chiếu phim; al bambino — cho đứa bé).

Cũng là một dạng biến đổi của a — Ở, tại (a Roma — ở Rome).

Nghĩa của al

Từ rút gọn

  1. A + il: ở, đến, cho (cái, con…) (al cinema — ở rạp chiếu phim; al bambino — cho đứa bé) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với al

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với al

Câu ví dụ với al

  • Ho studiato francese al posto del tedesco. Tôi đã học tiếng Pháp thay vì tiếng ĐứcTatoeba #1748525
  • Al cane piace questo tipo di cibo. Con chó thích loại thực phẩm này.Tatoeba #1765083
  • Farò visita al sig. Brown domani. Ngày mai tôi sẽ đến thăm ông Brown.Tatoeba #878719
  • Vivo al numero 220 di via Comprido. Tôi sống ở số nhà hai trăm hai mươi, đường Comprido.Tatoeba #1752373
  • Certo. In bocca al lupo! Chắc chắn. Chúc may mắn!Tatoeba #1751640
  • I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.Tatoeba #1765109
  • Sua madre bussa alla porta. Mẹ của anh ta gõ cửa.Tatoeba #1748494
  • Ha lavorato così duramente che alla fine si è ammalato. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #1086137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ with (an ingredient)

Câu hỏi thường gặp

al nghĩa là gì?

al (từ rút gọn) nghĩa là A + il: ở, đến, cho (cái, con…) (al cinema — ở rạp chiếu phim; al bambino — cho đứa bé).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.