al
al nghĩa là A + il: ở, đến, cho (cái, con…) (al cinema — ở rạp chiếu phim; al bambino — cho đứa bé).
Cũng là một dạng biến đổi của a — Ở, tại (a Roma — ở Rome).
Nghĩa của al
Từ rút gọn
- A + il: ở, đến, cho (cái, con…) (al cinema — ở rạp chiếu phim; al bambino — cho đứa bé) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với al
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với al
- al contrario — Lộn ngược.
- al fine di — Để.
- al più presto — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
- al posto di — Thay vì, thay cho.
- amore al primo sguardo — Tình yêu sét đánh.
- appuntamento al buio — Dạm ngõ.
- dolce al formaggio — Bánh kem, bánh pho mát.
- palla al cerchio — Bóng rổ.
- torta al formaggio — Bánh kem, bánh pho mát.
- uovo al tegamino — Trứng chiên, trứng ốp la.
- venire al mondo — Sinh.
Câu ví dụ với al
- Ho studiato francese al posto del tedesco. Tôi đã học tiếng Pháp thay vì tiếng ĐứcTatoeba #1748525
- Al cane piace questo tipo di cibo. Con chó thích loại thực phẩm này.Tatoeba #1765083
- Farò visita al sig. Brown domani. Ngày mai tôi sẽ đến thăm ông Brown.Tatoeba #878719
- Vivo al numero 220 di via Comprido. Tôi sống ở số nhà hai trăm hai mươi, đường Comprido.Tatoeba #1752373
- Certo. In bocca al lupo! Chắc chắn. Chúc may mắn!Tatoeba #1751640
- I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.Tatoeba #1765109
- Sua madre bussa alla porta. Mẹ của anh ta gõ cửa.Tatoeba #1748494
- Ha lavorato così duramente che alla fine si è ammalato. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #1086137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ with (an ingredient)
Câu hỏi thường gặp
al nghĩa là gì?
al (từ rút gọn) nghĩa là A + il: ở, đến, cho (cái, con…) (al cinema — ở rạp chiếu phim; al bambino — cho đứa bé).