ala
/ˈa.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ala · số nhiều: le ali
ala nghĩa là cánh.
Nghĩa của ala
Danh từ · giống cái
- Cánh.
Cụm từ, thành ngữ với ala
- Ala d'Acciaio — Người dơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wing
Câu hỏi thường gặp
ala nghĩa là gì?
ala (danh từ) nghĩa là cánh.
ala là giống đực hay giống cái?
ala là danh từ giống cái: l'ala, số nhiều le ali.