albero a camme
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'albero a camme · số nhiều: gli alberi a camme
albero a camme nghĩa là trục cam.
Nghĩa của albero a camme
Danh từ · giống đực
- Trục cam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camshaft
Câu hỏi thường gặp
albero a camme nghĩa là gì?
albero a camme (danh từ) nghĩa là trục cam.
albero a camme là giống đực hay giống cái?
albero a camme là danh từ giống đực: l'albero a camme, số nhiều gli alberi a camme.