TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

alienazione

danh từ giống cái
/a.lje.natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'alienazione · số nhiều: le alienazioni

alienazione nghĩa là tha hoá.

Nghĩa của alienazione

Danh từ · giống cái

  1. Tha hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alienation; transfer (legal)

Câu hỏi thường gặp

alienazione nghĩa là gì?

alienazione (danh từ) nghĩa là tha hoá.

alienazione là giống đực hay giống cái?

alienazione là danh từ giống cái: l'alienazione, số nhiều le alienazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.