alienazione
danh từ giống cái
/a.lje.natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'alienazione · số nhiều: le alienazioni
alienazione nghĩa là tha hoá.
Nghĩa của alienazione
Danh từ · giống cái
- Tha hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alienation; transfer (legal)
Câu hỏi thường gặp
alienazione nghĩa là gì?
alienazione (danh từ) nghĩa là tha hoá.
alienazione là giống đực hay giống cái?
alienazione là danh từ giống cái: l'alienazione, số nhiều le alienazioni.