alleanza
/al.leˈan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'alleanza · số nhiều: le alleanze
alleanza nghĩa là đồng minh.
Nghĩa của alleanza
Danh từ · giống cái
- Đồng minh.
Họ từ của alleanza
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alliance; covenant, bond
Câu hỏi thường gặp
alleanza nghĩa là gì?
alleanza (danh từ) nghĩa là đồng minh.
alleanza là giống đực hay giống cái?
alleanza là danh từ giống cái: l'alleanza, số nhiều le alleanze.