allergico
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/alˈlɛr.d͡ʒi.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của allergico
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ allergic
Dạng từ của allergico
| Giống cái số ít | allergica |
| Giống đực số nhiều | allergici |
| Giống cái số nhiều | allergiche |
Câu ví dụ với allergico
- Sono allergico alla penicillina. Tôi bị dị ứng với penicillin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10695855
- Sono allergica alla penicillina. Tôi bị dị ứng với penicillin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10695856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.