altalena
danh từ giống cái
/al.taˈle.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'altalena · số nhiều: le altalene
altalena nghĩa là xích đu, bập bênh.
Nghĩa của altalena
Danh từ · giống cái
- Xích đu.
- Bập bênh.
Họ từ của altalena
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swing; seesaw
Câu hỏi thường gặp
altalena nghĩa là gì?
altalena (danh từ) nghĩa là xích đu, bập bênh.
altalena là giống đực hay giống cái?
altalena là danh từ giống cái: l'altalena, số nhiều le altalene.