alticcio
giọng máy của trình duyệt
alticcio nghĩa là ngà ngà, tàng tàng.
Nghĩa của alticcio
Tính từ
- Ngà ngà, tàng tàng.
Dạng từ của alticcio
| Giống cái số ít | alticcia |
| Giống đực số nhiều | alticci |
| Giống cái số nhiều | alticce |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tipsy, squiffy
Câu hỏi thường gặp
alticcio nghĩa là gì?
alticcio (tính từ) nghĩa là ngà ngà, tàng tàng.