TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

alzata

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/alˈt͡sa.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của alzata

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lifting, raising; top (of piece of furniture); cake stand; cut (deck of playing cards)

Dạng từ của alzata

Số nhiều (danh từ)alzate

Câu ví dụ với alzata

  • Cosa ti tiene alzata fino a così tardi? Điều gì khiến bạn thức khuya vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2749711
  • Cosa la tiene alzata fino a così tardi? Điều gì khiến bạn thức khuya vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2749713
  • Cosa vi tiene alzate fino a così tardi? Điều gì khiến bạn thức khuya vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2749715
  • Alzate la mano per parlare. Giơ tay để phát biểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13830919

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.