amante
đi với mạo từ: l'amante · số nhiều: gli amanti
amante nghĩa là người yêu, người tình bạn tình.
Cũng là một dạng biến đổi của amare — Yêu.
Nghĩa của amante
Danh từ · cả hai giống
- Người yêu.
- Người tình bạn tình.
Câu ví dụ với amante
- Tom è un amante dei gatti. Tom là một người yêu mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13289036
- Gli amanti si sono baciati. Đôi tình nhân hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4534130
- Gli amanti si baciarono. Đôi tình nhân hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1016308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lover, paramour
Câu hỏi thường gặp
amante nghĩa là gì?
amante (danh từ) nghĩa là người yêu, người tình bạn tình.
amante là giống đực hay giống cái?
amante là danh từ cả hai giống: l'amante, số nhiều gli amanti.