ambasciatore
/am.baʃ.ʃaˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ambasciatore · số nhiều: gli ambasciatori
ambasciatore nghĩa là đại sứ.
Nghĩa của ambasciatore
Danh từ · giống đực
- Đại sứ.
Dạng từ của ambasciatore
| Giống cái | ambasciatrice |
Họ từ của ambasciatore
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambassador; messenger
Câu hỏi thường gặp
ambasciatore nghĩa là gì?
ambasciatore (danh từ) nghĩa là đại sứ.
ambasciatore là giống đực hay giống cái?
ambasciatore là danh từ giống đực: l'ambasciatore, số nhiều gli ambasciatori.