amicizia
đi với mạo từ: l'amicizia · số nhiều: le amicizie
amicizia nghĩa là tình bạn.
Nghĩa của amicizia
Danh từ · giống cái
- Tình bạn.
Họ từ của amicizia
Cụm từ, thành ngữ với amicizia
- fare amicizia — Kết bạn.
Câu ví dụ với amicizia
- Ci tengo molto alla nostra amicizia. Tôi thực sự quan tâm đến tình bạn của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13893196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friendship; friends
Câu hỏi thường gặp
amicizia nghĩa là gì?
amicizia (danh từ) nghĩa là tình bạn.
amicizia là giống đực hay giống cái?
amicizia là danh từ giống cái: l'amicizia, số nhiều le amicizie.