amico
đi với mạo từ: l'amico · số nhiều: gli amici
amico nghĩa là người bạn, bạn, bầu bạn.
Nghĩa của amico
Danh từ · giống đực
- Người bạn, bạn.
- Bầu bạn.
Dạng từ của amico
| Giống cái | amica |
| Giống cái số nhiều | amiche |
| So sánh nhất | amicissimo |
Họ từ của amico
Cụm từ, thành ngữ với amico
- amico del cuore — Tri kỷ, bạn thân.
- amico di penna — Bạn qua thư.
- amico per la pelle — Tri kỷ, bạn thân.
Câu ví dụ với amico
- Lui è un amico intimo. Anh ấy là một người bạn rất gần gũi.Tatoeba #1760860
- È andato in aeroporto per dire addio a un amico. Anh ấy đến sân bay để tiễn bạn.Tatoeba #889566
- Ho chiamato il mio buon amico Tom. Tôi đã gọi Tom bạn thân của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3517715
- Io chiamai il mio buon amico Tom. Tôi đã gọi Tom bạn thân của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3517718
- Il mio migliore amico non è thailandese. Bạn thân của tôi không phải là người Thái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6632038
- Sto visitando un amico in questo momento. Bây giờ tôi đang đi thăm bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13236000
- Il mio amico sta guardando la TV. Bạn của tôi đang xem TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14002419
- Questo è il mio amico Tom. Đây là bạn của tôi, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1647201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friend, companion, partner; boyfriend
- Tính từ friendly, amicable
Câu hỏi thường gặp
amico nghĩa là gì?
amico (danh từ) nghĩa là người bạn, bạn, bầu bạn.
amico là giống đực hay giống cái?
amico là danh từ giống đực: l'amico, số nhiều gli amici.