amministratore
đi với mạo từ: l'amministratore · số nhiều: gli amministratori
amministratore nghĩa là quản trị viên, nhà quản trị.
Nghĩa của amministratore
Danh từ · giống đực
- Quản trị viên, nhà quản trị.
Dạng từ của amministratore
| Giống cái | amministratrice |
Cụm từ, thành ngữ với amministratore
- amministratore delegato — Giám đốc điều hành.
Câu ví dụ với amministratore
- Il suo obiettivo è diventare amministratore delegato. Mục tiêu của anh ấy là trở thành CEO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12027114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ administrator, manager
Câu hỏi thường gặp
amministratore nghĩa là gì?
amministratore (danh từ) nghĩa là quản trị viên, nhà quản trị.
amministratore là giống đực hay giống cái?
amministratore là danh từ giống đực: l'amministratore, số nhiều gli amministratori.