TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

amministratore

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/am.mi.nis.traˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'amministratore · số nhiều: gli amministratori

amministratore nghĩa là quản trị viên, nhà quản trị.

Nghĩa của amministratore

Danh từ · giống đực

  1. Quản trị viên, nhà quản trị.

Dạng từ của amministratore

Giống cáiamministratrice

Cụm từ, thành ngữ với amministratore

Câu ví dụ với amministratore

  • Il suo obiettivo è diventare amministratore delegato. Mục tiêu của anh ấy là trở thành CEO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12027114

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administrator, manager

Câu hỏi thường gặp

amministratore nghĩa là gì?

amministratore (danh từ) nghĩa là quản trị viên, nhà quản trị.

amministratore là giống đực hay giống cái?

amministratore là danh từ giống đực: l'amministratore, số nhiều gli amministratori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.