TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ammiraglia

danh từ giống cái
/am.miˈraʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'ammiraglia · số nhiều: le ammiraglie

ammiraglia nghĩa là soái hạm.

Nghĩa của ammiraglia

Danh từ · giống cái

  1. Soái hạm.

Cụm từ, thành ngữ với ammiraglia

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flagship; team car

Câu hỏi thường gặp

ammiraglia nghĩa là gì?

ammiraglia (danh từ) nghĩa là soái hạm.

ammiraglia là giống đực hay giống cái?

ammiraglia là danh từ giống cái: l'ammiraglia, số nhiều le ammiraglie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.