ammodo
/amˈmɔ.do/ giọng máy của trình duyệt
ammodo nghĩa là tử tế.
Nghĩa của ammodo
Phó từ
- Tử tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ respectable, well-behaved
- Phó từ well, properly
Câu hỏi thường gặp
ammodo nghĩa là gì?
ammodo (phó từ) nghĩa là tử tế.