ammuffito
giọng máy của trình duyệt
ammuffito nghĩa là mốc, mốc meo.
Nghĩa của ammuffito
Tính từ
- Mốc, mốc meo.
Dạng từ của ammuffito
| Giống cái số ít | ammuffita |
| Giống đực số nhiều | ammuffiti |
| Giống cái số nhiều | ammuffite |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mouldy/moldy; fossilized
Câu hỏi thường gặp
ammuffito nghĩa là gì?
ammuffito (tính từ) nghĩa là mốc, mốc meo.