amore
đi với mạo từ: l'amore · số nhiều: gli amori
amore nghĩa là tình yêu, ái tình, cưng, người yêu.
Nghĩa của amore
Danh từ · giống đực
- Tình yêu, ái tình.
- Cưng, người yêu.
Họ từ của amore
Cụm từ, thành ngữ với amore
- amore a prima vista — Tình yêu sét đánh.
- amore al primo sguardo — Tình yêu sét đánh.
Câu ví dụ với amore
- È stato amore a prima vista. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819730
- Lei è il mio primo amore. Cô ấy là mối tình đầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1137938
- L'età non conta quando si tratta di amore. Tình yêu thì tuổi tác không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898830
- Voglio parlare del mio amore. Tôi muốn kể về tình yêu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383948
- Fu amore a prima vista. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #693995
- È il mio primo amore. Cô ấy là mối tình đầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1137937
- Questo non è vero amore. Đây không phải là tình yêu thật sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4187946
- È stato amore a prima vista quando l'hai incontrata? Lúc bạn gặp cô ấy, đó là tình yêu sét đánh phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4355824
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love; sex, sex act
Câu hỏi thường gặp
amore nghĩa là gì?
amore (danh từ) nghĩa là tình yêu, ái tình, cưng, người yêu.
amore là giống đực hay giống cái?
amore là danh từ giống đực: l'amore, số nhiều gli amori.