amore a prima vista
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'amore a prima vista
amore a prima vista nghĩa là tình yêu sét đánh.
Nghĩa của amore a prima vista
Danh từ · giống đực
- Tình yêu sét đánh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amore a prima vista
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love at first sight
Câu hỏi thường gặp
amore a prima vista nghĩa là gì?
amore a prima vista (danh từ) nghĩa là tình yêu sét đánh.
amore a prima vista là giống đực hay giống cái?
amore a prima vista là danh từ giống đực: l'amore a prima vista.