TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ammutolito

giọng máy của trình duyệt

ammutolito nghĩa là không biết nói gì.

Nghĩa của ammutolito

Tính từ

  1. Không biết nói gì.

Dạng từ của ammutolito

Giống cái số ítammutolita
Giống đực số nhiềuammutoliti
Giống cái số nhiềuammutolite
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dumbstruck, speechless

Câu hỏi thường gặp

ammutolito nghĩa là gì?

ammutolito (tính từ) nghĩa là không biết nói gì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.