TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

andare a letto

giọng máy của trình duyệt

andare a letto nghĩa là đi ngủ.

Nghĩa của andare a letto

Động từ

  1. Đi ngủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với andare a letto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go to bed; to have sex

Câu hỏi thường gặp

andare a letto nghĩa là gì?

andare a letto (động từ) nghĩa là đi ngủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.