TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

anfotero

giọng máy của trình duyệt

anfotero nghĩa là lưỡng tính.

Nghĩa của anfotero

Tính từ

  1. Lưỡng tính.

Dạng từ của anfotero

Giống cái số ítanfotera
Giống đực số nhiềuanfoteri
Giống cái số nhiềuanfotere
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amphoteric, amphiprotic

Câu hỏi thường gặp

anfotero nghĩa là gì?

anfotero (tính từ) nghĩa là lưỡng tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.