anidride carbonica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'anidride carbonica
anidride carbonica nghĩa là cacbon đioxit.
Nghĩa của anidride carbonica
Danh từ · giống cái
- Cacbon đioxit.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anidride carbonica
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carbon dioxide
Câu hỏi thường gặp
anidride carbonica nghĩa là gì?
anidride carbonica (danh từ) nghĩa là cacbon đioxit.
anidride carbonica là giống đực hay giống cái?
anidride carbonica là danh từ giống cái: l'anidride carbonica.