TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

anidride carbonica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'anidride carbonica

anidride carbonica nghĩa là cacbon đioxit.

Nghĩa của anidride carbonica

Danh từ · giống cái

  1. Cacbon đioxit.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anidride carbonica

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbon dioxide

Câu hỏi thường gặp

anidride carbonica nghĩa là gì?

anidride carbonica (danh từ) nghĩa là cacbon đioxit.

anidride carbonica là giống đực hay giống cái?

anidride carbonica là danh từ giống cái: l'anidride carbonica.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.