anima
/ˈa.ni.ma/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'anima · số nhiều: le anime
anima nghĩa là linh hồn, lõi, tâm.
Nghĩa của anima
Danh từ · giống cái
- Nghĩa bóng Linh hồn.
- Lõi, tâm.
Họ từ của anima
Cụm từ, thành ngữ với anima
- anima gemella — Bạn tri âm, tri kỉ, bạn tri kỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soul; synonym of durame (“heartwood”); sound post; a mould/mold used to create a cavity; the innermost part of a rope; the inner cavity created by the chamber and the barrel; the support of ink rollers; a type of scaled armor
Câu hỏi thường gặp
anima nghĩa là gì?
anima (danh từ) nghĩa là linh hồn, lõi, tâm.
anima là giống đực hay giống cái?
anima là danh từ giống cái: l'anima, số nhiều le anime.