TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

annoiare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/an.noˈja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của annoiare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bore, weary

Chia động từ annoiare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: annoiatoDanh động từ: annoiando

Hiện tại presente

  • io annoio
  • tu annoi
  • lui/lei annoia
  • noi annoiamo
  • voi annoiate
  • loro annoiano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho annoiato
  • tu hai annoiato
  • lui/lei ha annoiato
  • noi abbiamo annoiato
  • voi avete annoiato
  • loro hanno annoiato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io annoiavo
  • tu annoiavi
  • lui/lei annoiava
  • noi annoiavamo
  • voi annoiavate
  • loro annoiavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io annoiai
  • tu annoiasti
  • lui/lei annoiò
  • noi annoiammo
  • voi annoiaste
  • loro annoiarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io annoierò
  • tu annoierai
  • lui/lei annoierà
  • noi annoieremo
  • voi annoierete
  • loro annoieranno

Điều kiện condizionale presente

  • io annoierei
  • tu annoieresti
  • lui/lei annoierebbe
  • noi annoieremmo
  • voi annoiereste
  • loro annoierebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io annoi
  • che tu annoi
  • che lui/lei annoi
  • che noi annoiamo
  • che voi annoiate
  • che loro annoino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io annoiassi
  • che tu annoiassi
  • che lui/lei annoiasse
  • che noi annoiassimo
  • che voi annoiaste
  • che loro annoiassero

Mệnh lệnh imperativo

  • annoia! (tu)
  • annoi! (lei)
  • annoiamo! (noi)
  • annoiate! (voi)
  • annoino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với annoiare

  • Se sei annoiato puoi contribuire a Tatoeba. Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784045
  • Tom sembrava annoiato. Tom trông có vẻ chán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5425894

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ annoiare ở thì hiện tại thế nào?

io annoio, tu annoi, lui/lei annoia, noi annoiamo, voi annoiate, loro annoiano. Phân từ quá khứ: annoiato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.