anomaluro
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'anomaluro · số nhiều: gli anomaluri
anomaluro nghĩa là sóc bay.
Nghĩa của anomaluro
Danh từ · giống đực
- Sóc bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anomalure, scaly-tailed squirrel, flying squirrel
Câu hỏi thường gặp
anomaluro nghĩa là gì?
anomaluro (danh từ) nghĩa là sóc bay.
anomaluro là giống đực hay giống cái?
anomaluro là danh từ giống đực: l'anomaluro, số nhiều gli anomaluri.