appartenenza
/ap.par.teˈnɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'appartenenza · số nhiều: le appartenenze
appartenenza nghĩa là số hội viên.
Nghĩa của appartenenza
Danh từ · giống cái
- Số hội viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belonging (to); membership (of)
Câu hỏi thường gặp
appartenenza nghĩa là gì?
appartenenza (danh từ) nghĩa là số hội viên.
appartenenza là giống đực hay giống cái?
appartenenza là danh từ giống cái: l'appartenenza, số nhiều le appartenenze.