appassionato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ap.pas.sjoˈna.to/ giọng máy của trình duyệt
appassionato nghĩa là đam mê, dể giận.
Nghĩa của appassionato
Tính từ
- Đam mê, dể giận.
Dạng từ của appassionato
| Giống cái số ít | appassionata |
| Giống đực số nhiều | appassionati |
| Giống cái số nhiều | appassionate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ passionate, ardent; performed passionately
Câu hỏi thường gặp
appassionato nghĩa là gì?
appassionato (tính từ) nghĩa là đam mê, dể giận.