TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

appassito

/ap.pasˈsi.to/ giọng máy của trình duyệt

appassito nghĩa là hom hem.

Nghĩa của appassito

Tính từ

  1. Hom hem.

Dạng từ của appassito

Giống cái số ítappassita
Giống đực số nhiềuappassiti
Giống cái số nhiềuappassite
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ withered; faded

Câu hỏi thường gặp

appassito nghĩa là gì?

appassito (tính từ) nghĩa là hom hem.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.