appunto
appunto nghĩa là đúng rồi, đúng vậy.
Cũng là một dạng biến đổi của appuntare — Ghim.
Nghĩa của appunto
Phó từ
- Đúng rồi, đúng vậy, đó.
Câu ví dụ với appunto
- Gli scriva un appunto. Viết lời nhắn cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719722
- Scrivigli un appunto. Viết lời nhắn cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719721
- Scrivetegli un appunto. Viết lời nhắn cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ note (brief piece of writing intended to assist the memory); reproach; clipboard, scratchpad
- Phó từ exactly, precisely
Câu hỏi thường gặp
appunto nghĩa là gì?
appunto (phó từ) nghĩa là đúng rồi, đúng vậy.