architetto
/ar.kiˈtet.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'architetto · số nhiều: gli architetti
architetto nghĩa là kiến trúc sư.
Nghĩa của architetto
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc sư.
Dạng từ của architetto
| Giống cái | architetta |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ architect
Câu hỏi thường gặp
architetto nghĩa là gì?
architetto (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư.
architetto là giống đực hay giống cái?
architetto là danh từ giống đực: l'architetto, số nhiều gli architetti.