TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ardito

/arˈdi.to/ giọng máy của trình duyệt

ardito nghĩa là dũng cảm, gan dạ, can đảm.

Cũng là một dạng biến đổi của ardire — Dám.

Nghĩa của ardito

Tính từ

  1. Dũng cảm, gan dạ, mạnh dạn, mạnh bạo, quả cảm.
  2. Can đảm.

Dạng từ của ardito

Giống cái số ítardita
Giống đực số nhiềuarditi
Giống cái số nhiềuardite
So sánh nhấtarditissimo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brave, doughty; daring; forward, bold

Câu hỏi thường gặp

ardito nghĩa là gì?

ardito (tính từ) nghĩa là dũng cảm, gan dạ, can đảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.