TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

arenaria

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'arenaria · số nhiều: le arenarie

arenaria nghĩa là sa thạch.

Nghĩa của arenaria

Danh từ · giống cái

  1. Sa thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandstone

Câu hỏi thường gặp

arenaria nghĩa là gì?

arenaria (danh từ) nghĩa là sa thạch.

arenaria là giống đực hay giống cái?

arenaria là danh từ giống cái: l'arenaria, số nhiều le arenarie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.